Bước ngoặt lịch sử của dân tộc: Cuộc kiến thức sâu về Cách mạng Tháng Tám qua góc nhìn của chuyên gia
Nhân kỷ niệm 81 năm Cách mạng Tháng Tám, giáo sư Phạm Hồng Tung chia sẻ về ý nghĩa vĩ đại của cuộc cách mạng này và hành trình 35 năm nghiên cứu dẫn tới công trình chuyên khảo đầu tiên của mình về một sự kiện định hình lịch sử Việt Nam.

Quyết định theo đuổi đề tài Cách mạng Tháng Tám bắt đầu từ khi giáo sư Phạm Hồng Tung được giữ lại làm giảng viên khoa lịch sử Trường đại học Khoa học xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội năm 1990. Thầy giáo Phùng Hữu Phú, người thầy của ông, đã tạo nguồn cảm hứng khi kể lại những chuyến đi thực tế để thu thập ký ức của nhân dân về Chủ tịch Hồ Chí Minh và khuyến khích các sinh viên sâu đi vào nghiên cứu lịch sử cách mạng Việt Nam.
Năm 1992, ông được cử sang Cộng hòa Liên bang Đức du học thạc sĩ dưới hướng dẫn của giáo sư Bernhard Dahm, một nhà khoa học có tình cảm sâu sắc với Chủ tịch Hồ Chí Minh. Giáo sư Dahm đề nghị ông làm luận văn so sánh cách tiếp cận Cách mạng Tháng Tám giữa giới sử học Việt Nam và phương Tây. Qua việc nghiên cứu này, ông Phạm Hồng Tung không chỉ hiểu sâu hơn về Cách mạng Tháng Tám mà còn nhận ra sự quan tâm lớn lao của cộng đồng học giả quốc tế đối với sự kiện này.
Những công trình kinh điển về Cách mạng Tháng Tám từ phía phương Tây đã trở thành "sách gối đầu giường" của nhiều ngành lịch sử, khu vực học và Đông Nam Á học toàn cầu. Ông nhấn mạnh rằng các tác phẩm như "Vietnam: Sociologie d'une guerre" của Paul Mus hay "Histoire du Vietnam de 1940 - 1952" của Ph. Devillers, mặc dù xuất bản sớm, nhưng trong nước hầu như chưa được chú ý đầy đủ. Sau đó là các công trình từ giới sử học Pháp và Mỹ, trong đó nổi bật là cuốn "Vietnam 1945: the Quest for Power" của David G. Marr xuất bản năm 1995, một tác phẩm lớn lao về Cách mạng Tháng Tám.
Những quan điểm khác biệt từ các nhà sử học phương Tây đã thôi thúc ông quyết tâm đi sâu vào nghiên cứu cuộc cách mạng từ nhiều khía cạnh, từ sử liệu đến lý luận. Ông tìm cách lý giải những vấn đề từ nhỏ như động cơ tham gia Cách mạng Tháng Tám của nông dân cho đến những vấn đề lớn hơn - tại sao các lãnh đạo khác nhau, từ hoàng đế Bảo Đại đến thủ lĩnh các đảng thân Pháp, thân Nhật, các giáo phái Cao Đài, Hòa Hảo lại tự nguyện đứng dưới ngọn cờ Việt Nam.
Năm 2025, nhân dịp kỷ niệm 80 năm thành công của Cách mạng Tháng Tám, ông Phạm Hồng Tung đã hoàn thành cuốn sách chuyên khảo "Cách mạng Tháng Tám năm 1945 ở Việt Nam - Khi toàn dân tộc quyết 'Đem sức ta mà tự giải phóng cho ta'" được xuất bản bởi Nhà xuất bản Chính trị quốc gia Sự thật. Đây là công trình chắt lọc thành tựu nghiên cứu từ cả hai nền sử học Việt Nam và nước ngoài, đồng thời cũng là công trình độc lập đầu tiên và duy nhất của một nhà sử học Việt Nam về chủ đề này, khác với những công trình chuyên khảo được viết bởi các tập thể trước đây.
Gặp gỡ những nhân chứng lịch sử
Trong quá trình 35 năm nghiên cứu, ông Phạm Hồng Tung đã có những cuộc gặp gỡ rất đáng nhớ với những nhân chứng lịch sử quan trọng. Năm 1997 ở Amsterdam, Hà Lan, ông gặp Charles Fenn, một sĩ quan OSS (tiền thân của CIA) người đã gặp trực tiếp Chủ tịch Hồ Chí Minh ở Côn Minh, Trung Quốc vào ngày 19-3-1945. Cuộc gặp gỡ này đã dẫn tới mối hợp tác quan trọng giữa Mặt trận Việt Minh và OSS, góp phần đưa cuộc đấu tranh giành độc lập của Việt Nam vào cuộc chung chống phát xít của nhân loại.
Lúc đó, Charles Fenn đã gần 80 tuổi. Trước hội thảo có hơn 300 diễn giả quốc tế, ông Fenn trả lời thẳng thắn câu hỏi liệu Hồ Chí Minh có phải là điệp viên của ông: "Hồ Chí Minh không phải là điệp viên của tôi. Hồ Chí Minh là bạn, là đối tác của tôi. Tôi không trả lương cho ông và ông không phải tuân lệnh tôi." Ông giải thích rằng đó là mối quan hệ hợp tác bình đẳng, không phải quan hệ dựa trên mệnh lệnh. Lời khẳng định này đã xóa sạch những tuyên bố bịa đặt từ các thế lực thù địch.
Những cuộc trò chuyện với các nhân chứng tham gia phong trào Việt Minh cũng tạo ấn tượng sâu sắc cho ông. Khi được hỏi tại sao họ tham gia Việt Minh, họ thừa nhận lúc đó chẳng hiểu rõ lý do, nhưng sau khi tham gia thì họ nhận ra rằng quyết định ấy rất đúng đắn. Những câu chuyện này làm ông hiểu rằng Cách mạng Tháng Tám thực sự là cuộc hồi sinh vĩ đại của một dân tộc biết đoàn kết, như Chủ tịch Hồ Chí Minh đã nói: "Đem sức ta mà tự giải phóng cho ta".
Tầm vóc vĩ đại của Cách mạng Tháng Tám
Khi được hỏi về tầm vóc của Cách mạng Tháng Tám, ông Phạm Hồng Tung nhấn mạnh rằng trong thời kỳ kết thúc Thế chiến thứ hai, chỉ có hai nước ở Đông Nam Á giành được độc lập thông qua cách mạng là Việt Nam và Indonesia, nhưng mỗi nước có kịch bản riêng. Cách mạng Tháng Tám là cuộc cách mạng đầu tiên của dân tộc Việt Nam, nhưng nó còn là cuộc cách mạng đầu tiên ở châu Á dựa vào sự vùng lên của quảng đại quần chúng nhân dân, không phải từ trên xuống như Cách mạng Tân Hợi ở Trung Quốc năm 1911.
Ông chỉ rõ rằng những thành tựu vĩ đại của Cách mạng Tháng Tám không chỉ dừng lại ở việc khôi phục độc lập dân tộc và thống nhất quốc gia. Còn có một tầm vóc chưa được nhấn mạnh đầy đủ: chấm dứt chế độ quân chủ và khai sinh ra chế độ dân chủ cộng hòa - nền dân chủ cộng hòa đầu tiên ở châu Á và Đông Nam Á. Ngay khi Tuyên ngôn độc lập được đọc, chỉ một ngày sau (ngày 3-9-1945), Chủ tịch Hồ Chí Minh đã triệu tập cuộc họp của Chính phủ Lâm thời để đề xuất tổ chức cuộc tổng tuyển cử sớm nhất có thể, nhằm bầu ra Quốc hội xây dựng Hiến pháp và bảo đảm quyền dân chủ, tự do cho công dân.
Cuộc tổng tuyển cử thành công được tổ chức ngày 6-1-1946 dưới bom đạn của kẻ thù, và đây cũng là cuộc tổng tuyển cử đầu tiên ở châu Á. Quốc hội Việt Nam do đó trở thành Quốc hội đầu tiên được hình thành theo đúng thể thức nền dân chủ cộng hòa tự do pháp trị ở châu Á. Hiến pháp được thông qua năm 1946 là hiến pháp dân chủ đầu tiên trong lịch sử châu Á, đánh dấu bước nhảy vĩ đại từ kỷ nguyên nô lệ sang kỷ nguyên của tự do và tiến bộ.
Tác giả đầu tiên của thuật ngữ "Cách mạng Tháng Tám"
Khám phá về tác giả của thuật ngữ "Cách mạng Tháng Tám" được nhà sử học Na Uy Stein Tønnesson công bố đầu tiên. Ông chỉ ra rằng Tổng Bí thư Trường Chinh là người đầu tiên sử dụng thuật ngữ này trong bài báo đăng trên báo Cờ Giải Phóng ngày 12-9-1945. Ông Phạm Hồng Tung đã được Stein Tønnesson gợi ý kiểm tra bài báo này, và quả thực, nó bắt đầu bằng câu: "Chúng ta đã làm cuộc Cách mạng Tháng Tám".
Trước đó, trong các tài liệu tuyên truyền và sinh hoạt chính trị của Đảng, chỉ có từ "cách mạng" hay "cách mệnh" được dùng. Chính Tổng Bí thư Trường Chinh là người đầu tiên gọi tên riêng cho cuộc cách mạng này bằng tháng nó diễn ra. Với bài báo này, Trường Chinh không chỉ đặt tên cho sự kiện mà còn mở ra cuộc tranh luận về bản chất của nó - liệu đó là đảo chính hay cách mạng thực thụ.
Trường Chinh phân tích một cách sâu sắc: đảo chính chỉ là những lực lượng nằm trong cấu trúc quyền lực cũ thay thế một nhóm cầm quyền bằng nhóm khác mà không thay đổi bản chất chính trị hoặc vận mệnh của dân tộc. Nhưng cuộc cách mạng là sự chấm dứt toàn bộ chế độ cũ để dựng lên một chế độ chính trị hoàn toàn mới, mở đường cho dân tộc đi tới một xã hội khác. Cuộc cách mạng của Việt Nam đã chấm dứt chế độ quân chủ và trật tự phát xít thực dân, dựng lên nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa độc lập nơi nhân dân là chủ nhân thực sự.
Các nhà sử học phương Tây sau này, thậm chí những người không thiện chí với cuộc cách mạng Việt Nam, cũng phải thừa nhận lập luận này. Stein Tønnesson đã khẳng định cuộc Cách mạng Tháng Tám có thể ngang tầm với đại cách mạng Pháp, Cách mạng Tháng 10 Nga và Cách mạng Tân Hợi Trung Quốc. Qua bài báo ngày 12-9-1945, Trường Chinh không chỉ là người đầu tiên mở đường cho nghiên cứu lịch sử Cách mạng Tháng Tám mà còn là một tác giả chính trong việc thực hiện cuộc cách mạng ở cương vị Tổng Bí thư. Sau 80 năm, những ngày mùa thu lịch sử ấy vẫn còn sống động trong ký ức lịch sử dân tộc.

Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!