Bảo vệ chủ quyền văn hóa số: Không cần phải cắt đứt liên kết quốc tế, nhưng phải chủ động và sáng tạo hơn
Các dự án số hóa di sản văn hóa Việt Nam đang phụ thuộc lớn vào hạ tầng đám mây nước ngoài, tiềm ẩn nhiều rủi ro về mất kiểm soát dữ liệu và bản sắc văn hóa. Chuyên gia nhấn mạnh cần xây dựng hệ sinh thái văn hóa số độc lập, nhưng không nhất thiết là đóng cửa hay từ bỏ giao lưu quốc tế.

Tại họp báo quý 1-2026 của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch, lãnh đạo Trung tâm Chuyển đổi số công bố rằng bộ đang từng bước xây dựng nền tảng số liệu phục vụ di sản văn hóa quốc gia, bao gồm việc số hóa các giá trị truyền thống, phát triển bảo tàng ảo, thư viện điện tử và các sàn giao dịch nội dung số. Hiện tại, các đề án liên quan cơ sở dữ liệu và sơ đồ số ngành công nghiệp văn hóa đang được hoàn tất để kết nối, chia sẻ và tối ưu hóa việc sử dụng nguồn tài nguyên văn hóa trong không gian kỹ thuật số.
Trong bối cảnh phần lớn hoạt động tâm linh của con người hiện đại dần dịch chuyển sang thế giới ảo, nếu không giữ vững chủ quyền văn hóa trên nền tảng số, một quốc gia có nguy cơ bị mất dần bản sắc văn hóa trên chính vùng đất của mình mà không nhận ra. Mục tiêu cần đạt là đảm bảo an toàn cho nguồn dữ liệu di sản quốc gia và tạo dựng một hệ sinh thái nội dung số của riêng Việt Nam, mang tính văn minh và lành mạnh cho người dùng.
Tại phiên họp lần hai của Ban Chỉ đạo Trung ương về phát triển văn hóa Việt Nam vào ngày 13-7 tại Hà Nội, lãnh đạo Đảng đã đề xuất "tăng cường xây dựng chủ quyền văn hóa trên không gian số, nâng cao sức thu hút, khả năng lan tỏa và bảo vệ các giá trị văn hóa Việt Nam" cũng như "phấn đấu đến năm 2030, Việt Nam hình thành được môi trường văn hóa số lành mạnh".
Dữ liệu văn hóa phụ thuộc quá nặng vào nước ngoài
Tuy nhiên, hầu hết các dự án hiện tại chỉ dừng lại ở khâu "chuyển đổi số" thành tệp, ảnh, mô hình 3D... trong khi toàn bộ dữ liệu, phần mềm quản lý và cơ sở hạ tầng lưu trữ phụ thuộc đáng kể vào dịch vụ đám mây của các tập đoàn toàn cầu như AWS, Google Cloud, Microsoft Azure, Alibaba Cloud...
Theo nhận xét của chuyên gia bảo mật Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC), tình huống này dẫn đến nguy cơ "bị tắt khóa hệ thống, chi phí tăng vọt, mất khả năng truy cập, rò rỉ dữ liệu hoặc mất quyền kiểm soát cách dữ liệu di sản Việt Nam được khai thác". Đặc biệt, dữ liệu di sản không chỉ là dữ liệu thương mại hay kỹ thuật; nó là chủ quyền số và kỷ ức của dân tộc, cần được bảo vệ lâu dài như một loại tài sản có giá trị chiến lược. Việc giao phó toàn bộ kho lưu trữ này cho hạ tầng nước ngoài mang lại những nguy cơ sâu xa.
Chuyên gia dữ liệu và trí tuệ nhân tạo Trần Hữu Nhân - giảng viên tại Aptech - bổ sung rằng rất nhiều tư liệu văn hóa quý báu hiện nằm rải rác trong những tài khoản cá nhân hoặc trên những nền tảng quốc tế. "Chúng có thể bị xóa mất khi tài khoản bị khóa, chủ sở hữu qua đời hoặc nền tảng đó dừng hoạt động", ông nói.
Ngay cả khi được chuyển đổi thành dạng số, những giá trị di sản đôi khi chỉ được chụp ảnh lại hoặc lưu dưới dạng tệp, thiếu các thông tin liên quan đến bối cảnh lịch sử, cộng đồng thực hành và ý nghĩa văn hóa sâu sắc. Nếu thiếu những lớp dữ liệu quan trọng này, chúng ta có thể giữ được "vỏ hình ảnh" của di sản nhưng sẽ mất đi "hồn" của nó.
Các nước khác đang đi trước
Trên toàn thế giới, lo ngại về sự phụ thuộc vào dịch vụ đám mây nước ngoài không phải chỉ là vấn đề của Việt Nam. Mặc dù không "từ chối hoàn toàn" sử dụng dịch vụ đám mây quốc tế, một số quốc gia đã triển khai chính sách "Chủ quyền số".
Vào đầu tháng 6, Ủy ban châu Âu công bố Gói chủ quyền công nghệ Châu Âu nhằm mở rộng các giải pháp đám mây độc lập và tăng cường tự chủ của khu vực trong lĩnh vực phần mềm.
Ở Trung Quốc, Luật An ninh dữ liệu, Luật An ninh mạng và Luật Bảo vệ thông tin cá nhân tạo thành "ba cột" điều chỉnh toàn bộ không gian số. Dữ liệu được phân loại thành ba cấp: cốt lõi, quan trọng và thông thường. Mọi dữ liệu xếp vào hạng "quan trọng" hoặc "cốt lõi" (bao gồm di sản, văn hóa, tài nguyên quốc gia) phải được lưu giữ tại địa phương và chịu sự kiểm tra, đánh giá an toàn quy mô từ Cục Quản lý không gian mạng Trung Quốc nếu muốn chuyển ra nước ngoài.
Tại Việt Nam, Chính phủ vừa công bố chính thức Nghị định số 277 về hạ tầng văn hóa số, là nền tảng pháp lý đầu tiên để số hóa di sản, mở rộng quyền tiếp cận của toàn xã hội, đồng thời thúc đẩy ngành công nghiệp văn hóa và bảo vệ chủ quyền số quốc gia.
Cần xây dựng hạ tầng riêng và nội dung chất lượng cao
Theo Hiếu PC, Việt Nam cần xây dựng một kho dữ liệu di sản quốc gia trên hạ tầng trong nước, tuân thủ tiêu chuẩn mở, mã hóa dữ liệu, sao lưu tại nhiều nơi và yêu cầu các hệ thống phải có khả năng xuất và chuyển giao dữ liệu một cách đầy đủ. Đây cũng phù hợp với định hướng coi dữ liệu là nguồn lực chiến lược trong Chiến lược dữ liệu quốc gia và phát triển ngành công nghiệp văn hóa Việt Nam.
Trần Hữu Nhân bổ sung rằng "các nền tảng hoạt động tại Việt Nam cần công khai hơn về cách các thuật toán phân phối nội dung và khai thác dữ liệu cho cộng đồng". Ông nhấn mạnh rằng chủ quyền văn hóa số không có nghĩa là tự cô lập hoặc tách biệt khỏi thế giới. Điều quan trọng là Việt Nam phải có đủ khả năng để tự quyết định những dữ liệu nào cần được bảo vệ, những câu chuyện nào cần được kể và cách văn hóa Việt Nam xuất hiện như thế nào trên sân khấu số quốc tế. "Chúng ta vẫn cần giao lưu, học hỏi và tạo nên những sáng tạo cùng với thế giới nhưng từ một vị thế chủ động hơn", ông chia sẻ.
Để xây dựng một hệ sinh thái văn hóa số lành mạnh, Hiếu PC cho rằng không thể chỉ dựa vào một công cụ "lọc" kỹ thuật duy nhất. Cần sự kết hợp của AI phát hiện nội dung có hại với đội ngũ chuyên gia văn hóa, cơ chế tư vấn minh bạch và trách nhiệm rõ ràng của các sàn giao dịch.
Đồng thời, Nhà nước cần đặt hàng và hỗ trợ các doanh nghiệp, nghệ sĩ, nhà sản xuất phim, nhà phát triển trò chơi, bảo tàng và thư viện tạo ra những nội dung Việt Nam chất lượng cao. "Để giữ chân người dùng, sản phẩm trong nước phải cuốn hút, tiện dụng và lắng nghe ý kiến của cộng đồng, chứ không chỉ dựa vào biện pháp cấm đoán. Công nghệ phải là phương tiện để truyền bá văn hóa Việt Nam, chứ không phải yếu tố quyết định thay chúng ta lựa chọn văn hóa nào được nhìn thấy", anh nói.
Kinh nghiệm từ các nước như Hàn Quốc, Trung Quốc
Theo đạo diễn Việt Tú, để thực hiện được điều này, cần một kế hoạch thực thi kỹ lưỡng trong ngắn hạn, trung hạn và dài hạn, đi kèm với sự hợp tác của nhiều ngành.
Trước tiên và quan trọng nhất, cần có chính sách hạn chế quyền sở hữu trí tuệ văn hóa nước ngoài, tăng cường quyền sở hữu trí tuệ văn hóa nội địa và có các chính sách bảo vệ. Việc này phải bắt đầu từ bây giờ, ngay tại nguồn.
Trong giai đoạn gần, có thể tăng tốc độ thực hiện bằng cách tiếp cận phương pháp truyền thống, đặc biệt là tìm hiểu cách làm của những quốc gia đã thành công, từ đó áp dụng ngay vào thực tiễn.
Chẳng hạn ở Hàn Quốc, các ưu tiên chính bao gồm ứng dụng trí tuệ nhân tạo vào sản xuất nội dung, toàn bộ số hóa di sản văn hóa và thành lập những quỹ đầu tư lớn cho sáng tạo giá trị văn hóa số. Gần đây, Chính phủ đã công bố Quỹ Phát triển giá trị văn hóa với mức vốn 108 triệu USD, tập trung vào trí tuệ nhân tạo và quyền sở hữu trí tuệ.
Ở Trung Quốc, chiến lược chuyển đổi số trong du lịch và văn hóa dựa trên các chính sách quốc gia then chốt như chiến lược phát triển quốc gia số và kế hoạch phát triển của Bộ Văn hóa và Du lịch. Được lãnh đạo quốc gia dẫn dắt, mục đích là chuyển hóa "nguồn tài nguyên văn hóa" thành "tài sản số" có khả năng kinh doanh lâu dài.
Việt Tú nói thêm rằng một chiến lược toàn diện nhằm thực hiện số hóa một cách đầy đủ để phục vụ hai mục tiêu kép - bảo tồn và nâng cao giá trị văn hóa cũng như giá trị kinh tế của di sản - bao gồm hướng "văn hóa cộng công nghệ" thúc đẩy việc tích hợp các kỹ thuật mới (trí tuệ nhân tạo, phân tích dữ liệu lớn, điện toán đám mây) với các ngành văn hóa cổ truyền (bảo tàng, di tích lịch sử, nghệ thuật trình diễn)...
Ông ví dụ rằng thay vì bảo quản tĩnh, Trung Quốc đang "phục sinh" các di sản thông qua kỹ thuật số. Ví dụ điển hình là Bảo tàng Tử Cấm Thành. Họ không chỉ quét 3D các hiện vật mà còn xây dựng những "bảo tàng ảo", nơi du khách có thể khám phá những không gian không mở cửa cho công chúng thông qua công nghệ thực tế ảo và tăng cường.
Đạo diễn cũng nhắc đến Chiến lược Nội dung ngắn và Lan tỏa văn hóa. Đây hiện là phần "mềm" thành công nhất của Trung Quốc trong ngành công nghiệp văn hóa.
Hiện nay, nhiều ý tưởng sáng tạo ở TP.HCM vẫn gặp khó khăn trong bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, tiếp cận các nguồn lực tài chính và chuyển hóa thành sản phẩm thương mại, trong khi ngành công nghiệp văn hóa được kỳ vọng đóng góp khoảng 7% tổng sản phẩm quốc nội vào năm 2030.

Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!