🔥 Tin mới

Những ảnh hưởng tiêu cực từ video ngắn: Liệu chúng có thực sự mang lại hạnh phúc?

Các nền tảng chia sẻ video ngắn như TikTok, Facebook Reels, YouTube Shorts đang thay đổi cách người dùng giải trí và tiếp nhận thông tin. Tuy nhiên, những tác hại tiềm ẩn liên quan đến nghiện luyện, thông tin giả mạo và ảnh hưởng sức khỏe tâm lý ngày càng trở nên rõ ràng.

Dương Quốc Khánh02:56 Thứ Bảy, 22/08/202631.5K lượt xem
Những ảnh hưởng tiêu cực từ video ngắn: Liệu chúng có thực sự mang lại hạnh phúc?

Trong thời đại công nghệ số, sự phát triển mạnh mẽ của các nền tảng mạng xã hội chuyên chia sẻ video ngắn đã làm thay đổi hoàn toàn cách thức giải trí và tiếp cận thông tin của hàng triệu người. Nhiều người dành trên giờ liên tục mỗi ngày để "lướt" qua các video liên tiếp không dứt.

Mặc dù mang lại khả năng kết nối nhanh và giá trị giải trí, các hình thức nội dung này đang lộ ra vô số mặt tối, khơi lên các cảnh báo về sức khỏe tâm lý, thể chất cũng như an ninh thông tin trên không gian mạng.

Bối cảnh này cho thấy video ngắn trên các nền tảng mạng xã hội đang sử dụng trí tuệ nhân tạo để lan truyền thông tin sai lệch, tạo ra tính gây nghiện, gây ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe và phát tán các nội dung không chính xác. Các chuyên gia và quản lý thông qua các phương tiện truyền thông đang cố gắng giúp công chúng nâng cao ý thức khi sử dụng mạng xã hội, từ cảnh báo về những rủi ro đi kèm với video ngắn, quản lý thời gian sử dụng để bảo vệ sức khỏe, cho đến cảnh báo về các loại nội dung vô bổ, sai sự thật.

Cơ chế gây nghiện của video ngắn

Khi trao đổi với các cơ quan truyền thông, chuyên gia an ninh mạng Ngô Minh Hiếu (Hiếu PC) đã giải thích lý do video ngắn có khả năng "gây nghiện" đối với người dùng.

Video ngắn được thiết kế để tạo thành một vòng lặp sử dụng cưỡng chế: các nội dung rất ngắn, người dùng có thể cuộn vô tận, những phần thưởng mới liên tục xuất hiện, và gần như không có điểm dừng tự nhiên nào.

Đồng thời, thuật toán được liên tục "đào tạo" từ dữ liệu về thời gian xem, mức độ quan tâm của mỗi người dùng để dự đoán nội dung nào sẽ khiến họ tiếp tục ở lại trên ứng dụng. Cả TikTok và YouTube đều công khai sử dụng các tín hiệu hành vi này trong các hệ thống gợi ý nội dung của mình.

PGS.TS Nguyễn Văn Thăng Long, Phó chủ nhiệm bộ môn truyền thông chuyên nghiệp tại Đại học RMIT Việt Nam, cho rằng video ngắn khai thác rất hiệu quả cơ chế này thông qua luồng nội dung không có giới hạn, nhạc điệu nhanh chóng, âm thanh hấp dẫn, tiêu đề gây tò mò và thuật toán được cá nhân hóa. Nhiều clip có thể không đặc biệt, nhưng khi xuất hiện một clip phù hợp với sở thích của người dùng, họ sẽ tiếp tục ở lại.

Dopamine và bản chất gây nghiện

Từ khía cạnh tâm lý học, TS Lã Linh Nga, Giám đốc Trung tâm Nghiên cứu và Ứng dụng khoa học tâm lý - giáo dục, nhận định rằng các video/clip ngắn được gợi ý dựa trên phân tích sở thích và mối quan tâm của người dùng.

"Khi được xem những nội dung mình yêu thích, não bộ sẽ tiết ra hormon phần thưởng dopamine, thúc đẩy tiếp tục xem và khó thoát ra. Người dùng có thể không nhận ra rằng mình đã dành rất nhiều thời gian xem các video, dù ban đầu không có ý định như vậy", chị nói thêm.

Thông tin trong khoảng 15-30 giây mang lại sự thỏa mãn tức thì mà hầu như không đòi hỏi tư duy hay suy ngẫm về vấn đề. Theo quan điểm của chuyên gia tâm lý này, "giống như các loại hành vi gây nghiện khác, khi đạt được trạng thái vui vẻ, kích thích liên tục mà không cần bỏ nhiều công sức, con người có xu hướng tiếp tục và não bộ dần quen với kiểu tiết dopamine nhanh chóng này".

Tuy nhiên, hệ quả là não bộ "trở nên lười", không muốn thực hiện các hoạt động đòi hỏi thời gian và công sức lâu hơn. Điều này đặc biệt nguy hiểm đối với trẻ em và thanh thiếu niên đang trong độ tuổi cần tập trung học tập và rèn luyện, nhưng lại chỉ muốn nằm cuộn xem mạng xã hội.

Ranh giới mờ giữa cá nhân hóa và thao túng

Điểm đáng lưu ý là ranh giới giữa "cá nhân hóa trải nghiệm" và "thao túng hành vi người dùng" không phải lúc nào cũng rõ ràng.

"Nếu giúp người dùng tìm được những thứ họ thực sự muốn xem và cho phép họ dễ dàng điều chỉnh, từ chối hoặc thoát ra, đó là cá nhân hóa. Nhưng nếu khai thác các điểm yếu tâm lý, làm mờ điểm dừng hoặc tiếp tục đẩy nội dung dù người dùng đã thể hiện không muốn xem, thì đó là thao túng hành vi", chuyên gia Hiếu PC cảnh báo.

Chuyên gia an ninh mạng này dẫn một nghiên cứu từ năm 2026 về TikTok cho thấy tính năng "không quan tâm" có thể khó tiếp cận và việc thoát khỏi một loại nội dung cụ thể không phải lúc nào cũng dễ dàng.

Mối đe dọa từ AI và thông tin giả mạo

Một mối nguy hiểm lớn hơn là công nghệ trí tuệ nhân tạo phát triển nhanh chóng đang bị các đối tượng xấu lợi dụng để tạo ra tin giả, Deepfake (giả mạo khuôn mặt, giọng nói), kịch bản được AI sáng tác trên các nền tảng video ngắn nhằm công kích các cá nhân, bôi nhọ tổ chức, lan truyền thông tin độc hại.

Theo chuyên gia Hiếu PC, tin giả được tạo bằng AI trên video ngắn dễ lừa dối công chúng hơn. Bởi nó tấn công đồng thời vào mắt, tai và cảm xúc của người xem, trong khi họ chỉ có vài giây để đánh giá độ chính xác.

Khi một thông tin được lặp lại qua nhiều clip và nhiều tài khoản khác nhau, sự quen thuộc có thể làm nó trở nên "có vẻ đúng" hơn.

Chuyên gia này đánh giá AI đã "công nghiệp hóa" việc sản xuất tin giả khi một cá nhân có thể sử dụng AI để viết kịch bản, dịch sang nhiều ngôn ngữ, tạo hình ảnh và video, mô phỏng giọng nói, giả danh tính và sản xuất hàng loạt biến thể với chi phí rất thấp.

Các báo cáo bảo mật cho thấy AI đã trở thành "công cụ" giúp những kẻ có ý định xấu tăng tốc độ và mở rộng phạm vi sản xuất nội dung sai lệch, giả mạo và các hoạt động tác động dư luận.

Thách thức lớn nhất trong kiểm duyệt là các hệ thống phát hiện luôn phải "chạy theo" công nghệ tạo giả. Một đánh giá thực tế vào năm 2025 cho thấy hiệu suất của các bộ phát hiện deepfake nguồn mở giảm đáng kể khi gặp video ngoài đời thực, với mức hiệu suất giảm khoảng 50% so với các bộ dữ liệu huấn luyện chuẩn.

Hơn nữa, một video có thể chứa hình ảnh thực nhưng kèm theo những lời bình, âm thanh hoặc ngữ cảnh được tạo dựng - khi đó việc phát hiện không chỉ đơn thuần là "tìm ra pixel giả".

"Vì vậy các nền tảng không thể khẳng định hoàn toàn vô can. Họ không phải người tạo ra mọi tin giả, nhưng thuật toán của họ quyết định nội dung nào sẽ được khuếch đại tới hàng triệu người", chuyên gia an ninh mạng này cho biết, đồng thời nhấn mạnh "rủi ro từ hệ thống gợi ý, AI sinh tạo và thao túng dư luận là trách nhiệm mà các nền tảng lớn phải đánh giá và giảm thiểu".

Hiện tượng "cơn đói dopamine số"

Chuyên gia Nguyễn Văn Thăng Long lưu ý rằng dopamine tiết ra từ xem video ngắn không phải là "hormon hạnh phúc" bền vững.

Một nghiên cứu gần đây ở Trung Quốc đã đề xuất khái niệm "TikTok brain", chỉ trạng thái não bộ liên tục khao khát những kích thích tức thì. Thời gian sử dụng video ngắn càng nhiều thì mức độ khao khát dopamine và nguy cơ hình thành hành vi "nghiện" càng cao.

Những người bị ảnh hưởng này kém nhạy cảm với rủi ro mất mát hơn và có xu hướng ra quyết định nhanh, bốc đồng. Trải nghiệm chìm đắm trong nội dung video ngắn đi kèm với cảm giác mất định hướng thời gian, không gian. Đây là những đặc điểm thường gặp trong các hành vi gây nghiện khác như cờ bạc hay lạm dụng các chất kích thích.

Từ góc độ văn hóa truyền thông đại chúng, ông Long cho rằng video ngắn đang đưa việc tiêu thụ thông tin về nhịp độ "nhanh - ngắn gọn - cảm xúc" thiếu chiều sâu, với việc cắt ghép thông tin tùy tiện, đôi khi không được kiểm chứng. Điều này hình thành "máy móc giả tạo hiện thực" (thông tin sai lệch - nội dung AI sáng tạo - thuật toán) nhốt người dùng vào những bong bóng thông tin, khiến họ liên tục bị vây quanh bởi các nội dung sai lệch tương tự.

"Điều được lan truyền mạnh chưa chắc là điều quan trọng hay đáng tin cậy, mà thường là nội dung gây sốc, kích động, tạo sợ hãi, hoặc tạo cảm giác gần gũi, sợ bỏ lỡ buộc phải xem. Và chính video cùng thuật toán đang chọn giữ chân con người bằng cách cho họ xem, nghe những thứ gây nghiện có lợi cho nền tảng, chứ không chỉ liên quan tới những thứ họ thực sự cần biết", ông bình luận.

Chuyên gia này gọi đây là hiện tượng "cơn đói dopamine số", một vấn đề bắt đầu có cơ sở khoa học từ các nghiên cứu gần đây về thần kinh học và tâm lý học truyền thông.

Không chỉ cơ chế video ngắn hay cuộn vô tận, chính thuật toán cá nhân hóa đang góp phần "giữ chân" trẻ em trên các nền tảng mạng xã hội. Điều này đặt ra nhu cầu phải có những giải pháp bảo vệ trẻ toàn diện và hiệu quả hơn.

Bình luận (0)

Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!