Cấp bậc lương 80-300 triệu đồng nhằm khơi dậy tinh thần tâm huyết của cộng đồng nghiên cứu
Dự thảo Thông tư về cơ chế tài chính cho nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược được xem là cơ chế lớn nhằm tạo động lực cho đội ngũ nhà khoa học tập trung vào công việc nghiên cứu và phát triển công nghệ.

Dự thảo Thông tư về cơ chế tài chính dành cho nhiệm vụ phát triển công nghệ chiến lược được kỳ vọng sẽ là động lực để cộng đồng nhà khoa học yên tâm hơn và chuyên tâm vào lĩnh vực nghiên cứu, phát triển.
Được Quỹ Phát triển khoa học và công nghệ Quốc gia (Nafosted) chủ trì soạn thảo, dự thảo này đề xuất điều chỉnh mức thù lao cho lực lượng nghiên cứu dựa trên mô hình của Singapore và thích ứng với tình hình thực tế Việt Nam. Theo cơ chế đề xuất, một nghiên cứu viên có thể nhận tối đa 80 triệu mỗi tháng, nghiên cứu viên cấp cao 100 triệu, trưởng phòng nghiên cứu 120 triệu đồng. Mức tối cao là 300 triệu đồng hàng tháng, áp dụng cho chức danh tổng công trình sư trong lĩnh vực công nghệ chiến lược.
Chia sẻ quan điểm của mình, PGS.TS Nguyễn Thị Thúy, chủ trì một dự án hợp tác Việt Nam - Nhật Bản về lĩnh vực chất bán dẫn và được Nafosted hỗ trợ tài chính, hiện công tác tại Khoa Vật lý - Đại học Sư phạm Hà Nội, cho rằng việc thực hiện mức đãi ngộ này sẽ mang lại cho nhà khoa học sự yên tâm hơn trong công tác, tạo điều kiện để họ tập trung vào chuyên môn của mình.
"Thu nhập của cộng đồng nhà khoa học nước ta còn khá khiêm tốn, trong lúc chi phí cuộc sống liên tục gia tăng. Nếu mức đãi ngộ không đủ cao, họ buộc phải tìm công việc thêm để đảm bảo sinh kế, điều này thực sự lãng phí các tài năng quý giá", bà chia sẻ.
Bà nhận xét rằng mức 80 triệu đồng mỗi tháng cho nhóm nghiên cứu viên và 120 triệu đồng cho người đứng đầu nhóm là "khá lợi thế". Dựa trên kinh nghiệm nhiều năm làm việc tại Việt Nam, bà cho biết chỉ cần được nhận khoảng 100 triệu đồng mỗi tháng đã "có thể cảm thấy ổn định".
Đối với vị trí tổng công trình sư, PGS Nguyễn Thị Thúy nhận định rằng mức lương cần có sức hấp dẫn đủ mạnh để kêu gọi những chuyên gia tài năng từ nước ngoài quay trở lại. "Mức thu nhập nên ngang bằng với những gì họ nhận được ở nước ngoài, nhưng cũng phải cân nhắc đến hoàn cảnh phát triển của Việt Nam", bà cho hay.
Tuy nhiên, thu nhập chỉ là một trong những thách thức đối với các tập thể làm việc trong lĩnh vực công nghệ chiến lược như bán dẫn. Sau khi trở về Việt Nam năm 2018 từ nước ngoài, PGS Thúy đã phải đối mặt với rất nhiều khó khăn do các điều kiện nghiên cứu tại Việt Nam còn hạn chế, nhất là về trang thiết bị và phần mềm mô phỏng hỗ trợ công tác nghiên cứu. "Chúng tôi cần phải hợp tác cùng các đối tác quốc tế, cả trong khâu nghiên cứu lẫn sản xuất thử nghiệm", bà nói thêm.
Theo bà, trong tương lai, Việt Nam cần xây dựng một trung tâm nghiên cứu bán dẫn đủ lực lượng, đạt tiêu chuẩn thế giới để các nhà khoa học nội địa cùng tham gia vào công tác nghiên cứu và đổi mới công nghệ.
TS Ngô Trung Kiên, công tác tại Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông, từng đóng góp cho các dự án nghiên cứu về IoT ở Italy và Phần Lan trước khi quay về nước, cũng đánh giá khung lương trong dự thảo là "có tính cạnh tranh", khi so sánh với mức lương của nhóm nghiên cứu tại các nước châu Âu.
Dựa vào kinh nghiệm thực tiễn, ông cho biết, các nghiên cứu viên tại các quốc gia EU thường được hưởng 3.000-4.000 Euro (tương đương khoảng 100 triệu đồng) hàng tháng, còn những nhà nghiên cứu sau tiến sĩ (postdoc) có thể hưởng trên 6.000 Euro, tùy vào khu vực và tính chất dự án.
Nhưng theo ông, chỉ có mức lương cao chưa đủ để thuyết phục những nhà khoa học đã làm việc lâu năm ở nước ngoài quay trở lại Việt Nam. Quyết định này còn phụ thuộc rất nhiều vào môi trường làm việc, điều kiện cuộc sống và gia đình.
"Với những người đã có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài, chỉ lương cao là không đủ để thuyết phục họ", ông nói một cách thẳng thắn.
Theo TS Ngô Trung Kiên, phần lớn những nhà khoa học chọn đường sự nghiệp nghiên cứu chính vì họ tìm kiếm sự thoải mái và tự do trong công tác. Vì vậy, Việt Nam cần giảm bớt các thủ tục hành chính, nâng cao mức độ tự chủ trong hoạt động nghiên cứu, đồng thời triển khai các chính sách hỗ trợ về nhà ở, học tập của con em để nhà khoa học có thể toàn tâm toàn ý với chuyên môn. Ông cho rằng chính sách mới cần chú ý hơn đến những nhà nghiên cứu thế hệ trẻ, tạo lối vào để họ tiếp cận các chương trình công nghệ chiến lược và phát triển bền vững lâu dài.
Trọng Đạt





Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!