Phần lớn quỹ đầu tư cổ phiếu mở ghi nhận kết quả thất vọng
Trong sáu tháng đầu năm, mặc dù VN-Index tăng 4,26%, nhưng đa số quỹ mở cổ phiếu đều không theo kịp chỉ số thị trường, thậm chí khoảng 60% trong số chúng ghi nhận hiệu suất âm.

Giai đoạn nửa đầu năm nay, thị trường chứng khoán trải qua nhiều diễn biến phức tạp. Chỉ số VN-Index có lúc rơi xuống dưới mốc 1.600 điểm do những lo ngại từ tình hình căng thẳng ở Trung Đông, song sau đó đã hồi sức mạnh và chạm mức kỷ lục 1.927 điểm vào giữa tháng năm. Kết thúc nửa đầu năm, VN-Index hoàn thiện hành trình từ 1.784 điểm lên 1.860 điểm, tương ứng với mức tăng 4,26%.
Tuy nhiên, khi so sánh hiệu suất của các quỹ mở cổ phiếu hoạt động trên thị trường với chỉ số chuẩn này, hình ảnh cho thấy đa số những quỹ này đều tụt hậu. Theo thông tin từ sàn giao dịch chứng chỉ quỹ Fmarket trên 28 đơn vị quỹ, chỉ có duy nhất VNDAF vượt qua mốc hiệu suất chung khi tăng 6,38%. Đây là quỹ được VnDirect điều hành, tập trung đầu tư vào cổ phiếu của những công ty có quy mô vốn hóa hàng đầu, có tình hình kinh doanh khả quan, nhằm phục vụ mục tiêu tăng trưởng dài hạn.
Cần lưu ý rằng, mức tăng của VN-Index chủ yếu đến từ sự kéo động mạnh của nhóm cổ phiếu Vingroup. Nếu loại bỏ 4 mã VIC, VHM, VRE và VPL ra khỏi tính toán, chỉ số chung thực tế sẽ giảm khoảng 2,07% so với lúc đóng cửa năm trước đó.
Lấy điều kiện so sánh này, thị trường vẫn có thêm 16 quỹ mở cổ phiếu vượt qua ngưỡng hiệu suất đó. Trong nhóm này, BMFF của MB Capital ghi nhận mức tăng lơn hơn 4% trong 6 tháng đầu năm. Các quỹ tăng trên 3% bao gồm EVESG thuộc Tập đoàn Prudential (Anh) và MBVF cũng của MB Capital. Ngoài ra, VDEF của VinaCapital, LHCDF của Lighthouse Capital cùng TBLF của SGI Capital đều ghi nhận tăng trưởng lơn hơn 2%.
Một thực tế đáng chú ý là có tới 17 trong số 28 quỹ (chiếm khoảng 60%) ghi nhận kết quả âm trong nửa đầu năm. Những quỹ có biểu hiện yếu nhất gồm KDEF của Korea Investment Management (KIM), DCDE và DCDS của Dragon Capital. Ngoài ra, một nhóm khá lớn các quỹ chứng kiến mức sụt giảm từ 3-5% như VLGF (thuộc SSI), UVEEF (thuộc UOB), GDEGF (thuộc HD Capital), SSISCA (thuộc SSI), MAFEQI (thuộc Manulife)...
Bình luận về tình hình này, ông Huỳnh Hoàng Phương - chuyên gia kinh tế độc lập - cho rằng thực trạng nhiều quỹ mở có hiệu suất dưới mức VN-Index phản ánh đặc tính của thị trường nhiều hơn là vấn đề về khả năng quản lý của các quỹ đầu tư.
Ông Phương giải thích rằng, chỉ số HoSE tăng không có nghĩa rằng đa số cổ phiếu trên sàn đều cải thiện giá trị. Trong 6 tháng đầu năm, VN-Index tăng khoảng 75,72 điểm (tương đương 4,23%), nhưng riêng VIC và VHM đã đóng góp khoảng 107,75 điểm vào con số tăng này. Điều này có nghĩa là toàn bộ phần còn lại của thị trường thực tế kéo chỉ số giảm khoảng 32,23 điểm. Nếu quy đổi một cách tương đối dựa trên biến động và quy mô vốn hóa, có thể dự đoán rằng phần lớn thị trường vẫn đang ở mức giảm khoảng 2-3% so với đầu năm.
"Nói cách khác, đây là một giai đoạn mà chỉ số tăng nhờ vào sự dẫn lối của một số ít cổ phiếu có vốn hóa lớn, chứ không phải do sự cải thiện đều khắp toàn bộ thị trường. Trong hoàn cảnh như vậy, việc nhiều quỹ mở không bắt kịp VN-Index là điều không quá bất ngờ", ông Phương phân tích.
Bên cạnh những ảnh hưởng từ thị trường, các quỹ mở vận hành theo nguyên tắc kiểm soát rủi ro, đa dạng hóa danh mục và thường có hạn chế về tỷ trọng tối đa với từng cổ phiếu. Vì lý do này, họ khó có thể tập trung lượng lớn vốn vào một vài mã cổ phiếu để theo sát đặc điểm chuyển động của chỉ số khi thị trường tăng theo kiểu "tập trung vào một số ít".
Tuy vậy, điều này cũng không có nghĩa là kết quả của tất cả quỹ đều được giải thích hoàn toàn bởi yếu tố thị trường. Theo nhận xét của ông Phương, một số quỹ ghi nhận hiệu suất kém hơn rất nhiều so với mức trung bình sau khi loại bỏ tác động từ VIC và VHM. Điều này chỉ ra rằng năng lực lựa chọn cổ phiếu, chiến lược sắp xếp danh mục hoặc thời điểm chi tiêu cũng có tác động nhất định đến tổng thể kết quả đầu tư.
Khi phân tích cấu trúc danh mục, phần lớn các quỹ mở, dù tăng trưởng tốt hay ghi nhận hiệu suất âm, đều ưa thích sở hữu cổ phiếu ngân hàng. Những mã đại diện xuất hiện thường xuyên trong danh mục như ACB, TCB, CTG, MBB, VCB... Mặc dù cùng nắm giữ nhóm cổ phiếu chất lượng cao nhưng chênh lệch hiệu suất giữa các quỹ khá lớn, với khoảng cách giữa quỹ có kết quả tốt nhất và thấp nhất lên tới 15 điểm phần trăm.
Theo ông Vũ Thành Huy - Giám đốc bộ phận Quản trị danh mục đầu tư FinSuccess, sự chênh lệch này xuất phát từ bối cảnh riêng biệt của thị trường trong nửa đầu năm. Kể từ quý IV năm trước đến nay, thị trường đang trong xu hướng điều chỉnh rộng khắp. Điều này được phản ánh qua 2 chỉ báo chính: chỉ số định giá P/E của VN-Index (không tính nhóm Vingroup) đã giảm mạnh xuống vùng thấp lịch sử và tỷ lệ cổ phiếu giữ vị trí trên đường trung bình động 200 ngày - đại diện cho xu hướng dài hạn - ở mức rất thấp.
"Hơn 80% cổ phiếu trên sàn hiện đang trong giai đoạn giảm, do đó việc phần lớn các quỹ có hiệu suất không đạt như mong đợi là điều dễ hiểu", ông Huy nhận xét.
Đồng thời, sự khác biệt về kết quả giữa các quỹ cũng đến từ khả năng điều hành danh mục. Những quỹ nổi bật thường là những đơn vị duy trì tỷ lệ tiền mặt cao hoặc phân bổ danh mục sang các nhóm cổ phiếu có câu chuyện tăng trưởng riêng biệt, thay vì chỉ theo dõi chỉ số chung.
Chuyên gia FinSuccess cho rằng tỷ suất lợi nhuận là yếu tố quan trọng để đánh giá năng lực của quỹ. Tuy nhiên, các nhà đầu tư nên xem xét hiệu suất của quỹ trong một khoảng thời gian đủ lâu, ít nhất là một chu kỳ thị trường (3-5 năm), để có cái nhìn tổng thể. Hơn nữa, mỗi quỹ có chiến lược đầu tư khác nhau, do đó trong thời gian ngắn, hiệu suất cao vượt trội cũng có thể chỉ là kết quả của "may mắn" khi một số nhóm cổ phiếu tăng tạm thời.
"Đầu tư vào quỹ mở thực chất là giao thác phần tài sản cho chuyên gia vận hành quỹ. Vì thế, tôi luôn gợi ý các nhà đầu tư nên đánh giá một cách toàn diện hơn, thay vì chỉ tập trung vào lợi suất trong ngắn hạn", ông Huy nhấn mạnh.
Ngoài việc theo dõi hiệu suất dài hạn, tìm hiểu về khẩu vị chịu rủi ro và phong cách đầu tư (mandate) cũng vô cùng quan trọng. Chuyên gia cho rằng không tồn tại quỹ tốt nhất mà chỉ có quỹ phù hợp nhất. Nhà đầu tư cần xác định rõ khẩu vị chịu rủi ro, kỳ vọng lợi suất và thời gian đầu tư của mình để đối chiếu với tôn chỉ đầu tư (mandate) được ghi rõ trong điều lệ quỹ.
Bên cạnh lợi suất, nhà đầu tư cũng cần chú ý các chỉ báo rủi ro như độ lệch chuẩn (standard deviation), mức sụt giảm lớn nhất (maximum drawdown) và chỉ số Sharpe. Đây là những công cụ đo lường chất lượng của lợi suất, giúp xác định liệu quỹ đạt được mức sinh lời đó với mức rủi ro phù hợp hay quá cao.
Uy tín và năng lực của công ty quản lý quỹ được coi là một trong những yếu tố hàng đầu. Nhà đầu tư nên tìm hiểu sâu sắc về đội ngũ lãnh đạo, kinh nghiệm tích lũy, triết học đầu tư cũng như đạo đức chuyên môn của họ.
Lợi suất ròng (net return), tức khoản lợi nhuận thực tế mà nhà đầu tư nhận được, mới là thước đo cuối cùng. Nhà đầu tư cũng cần cân nhắc kỹ lưỡng về phí quản trị (thường từ 1-3%) và các loại phí mua, bán. Một quỹ có hiệu suất tốt phải đảm bảo mức lợi nhuận vượt trội sau khi đã trừ hết tất cả chi phí vận hành.
Tương tự như vậy, chuyên gia Huỳnh Hoàng Phương cũng cho rằng 6 tháng vẫn là khoảng thời gian quá ngắn để quy định năng lực của một quỹ đầu tư chủ động. Các nhà đầu tư nên tiếp tục quan sát hiệu suất trong những quý sắp tới, đặc biệt nếu dòng vốn bắt đầu phân tán sang nhiều lĩnh vực ngành hàng hơn. Cùng với đó, quá trình đánh giá nên dựa trên kết quả hoạt động trong một khoảng thời gian dài hơn, chẳng hạn 3 năm trở lên, chứ không chỉ nhìn vào một giai đoạn có những biến động thị trường đặc thù như nửa đầu năm này.





Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!