Cuộc cải cách toàn diện nền tảng kinh doanh lần đầu tiên
Trong hơn hai tuần cuối tháng 4, Chính phủ ban hành 8 nghị quyết liên tiếp, loại bỏ hàng trăm thủ tục hành chính và gần 900 điều kiện kinh doanh. Đây không chỉ là một cuộc cắt giảm hành chính thông thường, mà là sự chuyển đổi căn bản cách thức Nhà nước quản lý nền kinh tế từ tiền kiểm sang hậu kiểm dựa trên tiêu chuẩn.

Nhịp độ làm việc của hệ thống chính phủ kéo dài liên tục trong hai tuần rưỡi cuối tháng tư. Trong khoảng thời gian ngắn gọn này, Chính phủ liên tiếp ra 8 nghị quyết, bãi bỏ 184 thủ tục hành chính, phân cấp 134 thủ tục từ cấp Trung ương xuống địa phương, đơn giản hóa 349 thủ tục và cắt giảm 890 điều kiện kinh doanh.
Bà Thái Thị Hải Yến, Phó cục trưởng Cục Kiểm soát thủ tục hành chính thuộc Bộ Tư pháp, nhận định đây là kỷ lục về tốc độ ban hành văn bản. Khối lượng công việc mà các bộ, ngành cùng cán bộ ngành tư pháp phải gánh chịu là chưa từng có, vì họ phải đồng thời rà soát, đề xuất các giải pháp thay thế và thực hiện ngay kịp thời.
Tuy vậy, phía sau những con số thống kê là một mục tiêu sâu sắc hơn: chuyển đổi phương thức quản lý của Nhà nước từ kiểm soát thông qua hệ thống cấp phép sang quản lý bằng cách xác lập tiêu chuẩn và thực hiện kiểm tra sau hoạt động.
Quyết tâm đẩy nhanh tiến trình
Khoảng một tuần sau khi Chính phủ mới được thành lập, vào chiều ngày 13 tháng tư, Thủ tướng Lê Minh Hưng chủ trì một cuộc họp Thường trực Chính phủ nhằm thảo luận về cải cách quy trình hành chính và loại bỏ các yêu cầu kinh doanh không cần thiết.
Thủ tướng nhấn mạnh rằng những điều kiện kinh doanh không thiết yếu "phải cắt bỏ ngay". Tuy nhiên, mục tiêu thực sự không dừng lại ở việc giảm số lượng giấy phép hoặc quy trình, mà phải hướng tới giảm thiểu thực tế khoảng thời gian và chi phí mà người dân và doanh nghiệp phải bỏ ra để tuân thủ.
Áp lực đến từ việc rút ngắn thời hạn hoàn thành. Thay vì chờ kết thúc quý hai như theo kế hoạch ban đầu, Thủ tướng yêu cầu các đơn vị phải hoàn thành kế hoạch cải cách trước ngày 20 tháng tư để Chính phủ xem xét và phê duyệt trong cùng tháng đó.
Bắt đầu từ ngày 14 tháng tư, toàn bộ cơ chế Nhà nước bước vào một cuộc kiểm tra quy mô lớn về các thủ tục hành chính và yêu cầu kinh doanh nằm trong phạm vi quản lý của mình.
Sau 15 ngày làm việc liên tục, kết quả đạt được là Chính phủ ban hành 8 nghị quyết, bãi bỏ 184 thủ tục hành chính, chuyển giao 134 thủ tục từ Trung ương đến các địa phương, làm đơn giản 349 thủ tục và cắt giảm 890 yêu cầu kinh doanh. Theo tính toán của Chính phủ, những thay đổi này dự kiến sẽ giúp giảm khoảng 50% thời gian tiến hành và chi phí tuân thủ so với năm trước.
Không dừng lại ở đó, Chính phủ tiếp tục ban hành thêm ba nghị quyết bổ sung, bãi bỏ 60 ngành nghề kinh doanh có điều kiện, loại bỏ 290 thủ tục hành chính bổ sung và cắt giảm 691 yêu cầu kinh doanh khác.
Tại một cuộc họp với Bộ Tài chính giữa tháng tư, Phó thủ tướng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh "không được tìm cớ đặc thù để trốn tránh cải cách". Tinh thần này nhanh chóng lan rộng khắp các bộ, ngành.
Các Phó thủ tướng trực tiếp tham gia làm việc với từng cơ quan để kiểm tra chi tiết từng quy trình, từng loại giấy tờ và từng ngành nghề kinh doanh có yêu cầu kèm theo. Nhiều lĩnh vực vốn là "điểm yếu" kéo dài của môi trường đầu tư, bao gồm phòng chống cháy nổ, đánh giá tác động sinh thái, xây dựng và giám sát chuyên ngành, đều bị yêu cầu xem xét lại theo hướng giảm bớt kiểm soát trước và tăng cường kiểm tra sau.
Sức ép từ khối lượng và tốc độ công việc
Đối với những người tham gia trực tiếp vào quá trình này, áp lực không chỉ xuất phát từ khối lượng công việc khổng lồ, mà còn từ tốc độ xử lý.
Bà Thái Thị Hải Yến kể lại rằng khối lượng công việc của các bộ, ngành là chưa từng có khi phải cùng lúc kiểm tra, đưa ra các phương án thay thế và thi hành ngay lập tức. Hằng ngày, cô cho biết, khi buổi chiều diễn ra các cuộc họp thì tối hôm đó họ phải hoàn thành báo cáo đánh giá. Để tạo điều kiện giao tiếp công việc thuận tiện, các bộ cử cán bộ đến trụ sở Bộ Tư pháp để "canh trực" từ sáng sớm cho đến hơn 23 giờ.
Mục tiêu sâu xa hơn giảm thủ tục
Những lần cải cách trước chủ yếu tập trung vào đơn giản hóa các quy trình hành chính. Lần này, Chính phủ lựa chọn một mục tiêu lớn hơn: tạo không gian để nền kinh tế tăng tốc, theo nhận xét của các chuyên gia.
Khi mục tiêu tăng trưởng được đặt ở mức hai chữ số trong những năm sắp tới, cải cách các cơ chế trở thành một nhu cầu cấp bách. Phía sau quyết tâm này là nhận thức rằng hàng loạt thủ tục phức tạp và chi phí tuân thủ cao đang trở thành một trong những rào cản lớn nhất cho hoạt động đầu tư, sản xuất và kinh doanh.
Ông Kris Wang, Giám đốc Quốc gia của EBC Financial Group tại Úc, sau khi quan sát thị trường Việt Nam nhiều năm, cho biết rằng Việt Nam luôn có nhiều ưu thế như sự ổn định kinh tế ở mức vĩ mô, chi phí lao động cạnh tranh và tiềm năng tăng trưởng mạnh mẽ. Tuy nhiên, một trong những lý do khiến nhiều tập đoàn quốc tế vẫn rất cẫn trọng là thời gian xử lý các thủ tục dài dàng, sự chồng chéo trong quy định giữa các bộ, ngành cũng như thiếu tính nhất quán khi áp dụng chính sách ở các địa phương khác nhau.
"Nếu quá trình phê duyệt dự án kéo dài hoặc quy định thay đổi không nhất quán giữa các vùng, doanh nghiệp sẽ gặp rất khó khăn trong việc lập kế hoạch tài chính và xây dựng chiến lược phát triển", ông nói. Ông cũng nhấn mạnh rằng khả năng ra quyết định nhanh chóng cũng quan trọng không kém các chính sách ưu đãi thuế.
Từ góc độ của các doanh nghiệp trong nước, ông Phan Minh Thông, Chủ tịch Tập đoàn Phúc Sinh, cho rằng chi phí khổng lồ nhất mà doanh nghiệp gặp phải thường không phải là vốn, mà chính là thời gian.
Ông lấy ví dụ về việc xây dựng một cơ sở sản xuất: doanh nghiệp phải hoàn thành lần lượt rất nhiều quy trình liên quan đến đất đai, bảo vệ môi trường, an toàn cháy nổ, xây dựng nhà cửa và kiểm định chất lượng sản phẩm. Ngay cả các doanh nghiệp có kinh nghiệm, mỗi dự án vẫn có thể mất từ một năm đến hai năm chỉ để hoàn thiện tất cả các loại giấy tờ cần có.
"Tốn tiền thì còn có thể dự tính được, nhưng tốn thời gian thì không biết bao giờ mới xong", ông nói.
Thời gian chờ đợi kéo dài không chỉ làm tăng chi phí mà còn khiến doanh nghiệp mất đi các cơ hội. Theo ông Mạc Quốc Anh, Phó chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Doanh nghiệp nhỏ và vừa Hà Nội (Hanoisme), khi một quy trình kéo dài thêm vài tháng, với những doanh nghiệp lớn có thể chỉ là tăng chi phí tài chính. Nhưng với các doanh nghiệp nhỏ và vừa, điều đó có thể dẫn đến mất khách hàng, gián đoạn dòng tiền, thậm chí là mất hết cơ hội sống sót trên thị trường.
"Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường không thiếu khát vọng hoặc ý tưởng sáng tạo, nhưng dễ bị tổn thương bởi chi phí của các quy trình hành chính, thời gian đợi chờ và sự thiếu thống nhất giữa các cấp và các ngành", ông cho hay.
Do đó, theo quan điểm của các chuyên gia, trong dài hạn, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam không chỉ nằm ở chi phí sản xuất thấp mà còn nằm ở khả năng triển khai nhanh chóng các dự án. Đây cũng là yếu tố then chốt quyết định liệu Việt Nam có thể nâng mình lên nhóm thị trường thu hút những dòng vốn chất lượng cao trong giai đoạn tăng trưởng tiếp theo hay không.
Tác động kinh tế dự kiến
Theo thông tin từ Bộ Tư pháp, các phương án cắt giảm vừa được phê duyệt dự kiến có thể giảm hơn 51.000 ngày để hoàn thành các thủ tục hành chính và giúp tiết kiệm khoảng 23.000 tỷ đồng chi phí tuân thủ mỗi năm cho người dân và các doanh nghiệp.
Thay đổi cách thức vận hành của hệ thống
Nhìn vào những con số, có thể hiểu một cách đơn giản rằng cuộc cải cách là bãi bỏ hàng trăm quy trình hành chính và hàng nghìn điều kiện kinh doanh. Nhưng đối với những người trực tiếp xây dựng chính sách, đó mới chỉ là phần ngoài cùng.
Cải cách lần này không chỉ nhằm rút ngắn danh sách các thủ tục mà còn thay đổi cách toàn bộ hệ thống hoạt động. Lĩnh vực Hải quan, ngành có tác động đến hầu hết các doanh nghiệp xuất nhập khẩu, rõ ràng thể hiện sự thay đổi này. Ngành đã bãi bỏ, đơn giản hóa 78 thủ tục hành chính, tương ứng với 34% tổng số quy định được cải cách.
Theo ông Đào Duy Tám, Trưởng ban Quản lý giám sát về hải quan tại Cục Hải quan, cơ quan đã chuyển từ quản lý dựa trên hồ sơ giấy tờ sang quản lý dựa trên dữ liệu số. Điều này có nghĩa là cơ quan chủ động trích xuất thông tin từ các kho dữ liệu quốc gia thay vì yêu cầu doanh nghiệp phải nộp lại những giấy tờ mà Nhà nước đã có.
Đối với những lô hàng được xếp vào luồng xanh (hiện chiếm khoảng 70% lưu lượng), thời gian thông quan chỉ tính bằng giây khi hệ thống tự động kiểm tra và chấp nhận bản khai báo.
Nhiều quy trình cấp giấy phép cũng được thay thế bằng cơ chế tự công bố đủ điều kiện kết hợp với kiểm tra sau hoạt động. Ví dụ, những công ty làm thủ tục hải quan trước kia phải nộp hồ sơ, chờ cơ quan xem xét, kiểm tra tại chỗ và chờ quyết định cấp phép; bây giờ chỉ cần gửi thông báo qua hệ thống trực tuyến trước khi bắt đầu hoạt động nếu đã đáp ứng tiêu chuẩn. Nhờ vậy, quy trình xin cấp hoặc gia hạn mã số đại lý đã được rút ngắn từ 7-10 ngày xuống chỉ 3 ngày.
"Doanh nghiệp sẽ tiết kiệm chi phí in ấn, photo copy, lưu giữ tài liệu, đồng thời giảm thời gian chuẩn bị hồ sơ và thời gian di chuyển, chờ đợi", ông Tám nói.
Tuy nhiên, khi cắt giảm kiểm soát trước cũng mang lại những thách thức mới. Ông Tám thừa nhận rằng khi các công ty được phép đại diện cho chủ hàng khai báo mà không có kiểm soát chặt chẽ sau cấp phép, có thể phát sinh các rủi ro liên quan đến phạm vi ủy quyền, ảnh hưởng đến công tác chống buôn lậu và lừa dối thương mại. "Cùng lúc với việc đơn giản hóa các quy trình, cơ quan hải quan cần tăng cường kiểm tra sau hoạt động và ứng dụng công nghệ số để quản lý rủi ro", ông cho biết.
Thứ trưởng Bộ Tư pháp Nguyễn Thanh Tịnh đánh giá rằng cuộc cải cách này có cách tiếp cận "hoàn toàn mới lạ" khi chuyển mạnh mẽ từ kiểm soát trước sang kiểm tra sau. Trước kia, doanh nghiệp phải xin phép cho hầu hết các hoạt động, còn bây giờ Nhà nước xác định rõ ràng các tiêu chuẩn và quy chuẩn; doanh nghiệp chủ động thực hiện và chịu trách nhiệm theo pháp luật. Khi thỏa mãn đủ tiêu chuẩn, doanh nghiệp có quyền tự quyết định hoạt động mà không cần xin phép, chỉ thông báo để phục vụ việc kiểm tra sau.
"Bãi bỏ một thủ tục không có nghĩa là Nhà nước bỏ mặc, mà phải thiết kế ngay các công cụ khác để quản lý thay thế", ông Tịnh nhấn mạnh.
Những rủi ro cần cảnh báo
Mặc dù đánh giá cao quyết tâm cải cách, các chuyên gia cũng cảnh báo những nguy hiểm nếu việc cắt giảm diễn ra nhanh quá mà thiếu sự phối hợp đồng đều.
Theo ông Nguyễn Quang Huy, nguy cơ đầu tiên là sẽ xuất hiện các khoảng trống hoặc sự chồng chéo pháp lý trong giai đoạn chuyển đổi khi rất nhiều quy định được thay đổi đồng thời. Ông cũng cảnh báo rằng nếu cắt giảm thủ tục nhưng năng lực kiểm tra sau chưa phát triển kịp, có thể dẫn đến các vi phạm về môi trường, an toàn kỹ thuật hoặc cạnh tranh không lành mạnh.
Ông Mạc Quốc Anh chỉ ra nguy hiểm của "cắt giảm chỉ trên giấy", khi những cải cách ở Trung ương xảy ra nhanh hơn việc thực thi tại cấp địa phương. Có những trường hợp bộ hành chính này được loại bỏ nhưng lại sinh ra biểu mẫu hoặc yêu cầu kỹ thuật khác, khiến doanh nghiệp không cảm thấy nhẹ nhàng. Hoặc cán bộ vì sợ chịu trách nhiệm vẫn yêu cầu tài liệu bổ sung cho "an toàn".
Ông Kris Wang từ EBC Financial cảnh báo rằng sự không đồng đều trong cải cách giữa các cấp là một nguy cơ phổ biến. Trong tình huống này, rất nhiều quy trình ở cấp Trung ương bị cắt giảm nhưng lại phát sinh thêm yêu cầu ở cấp dưới hoặc được giấu kín dưới dạng "hướng dẫn nội bộ", khiến doanh nghiệp vẫn phải chịu chi phí tuân thủ như trước. Ông đề xuất Việt Nam xây dựng hệ thống đánh giá độc lập từ phía doanh nghiệp và nhà đầu tư, thay vì chỉ đo lường bằng số lượng văn bản bị bãi bỏ.
Ngoài ra, việc số hóa toàn bộ các quy trình hành chính sẽ đóng vai trò rất quan trọng. Khi tất cả quy trình được thực hiện trên nền tảng số và có khả năng theo dõi, theo dõi, nguy cơ phát sinh các thủ tục phi chính thức sẽ giảm đáng kể.
Bên cạnh đó, việc chuyển đổi tư duy quản lý từ "kiểm soát trước" sang "kiểm tra sau" cần phải kèm theo sự phát triển mạnh mẽ của cơ sở dữ liệu, năng lực giám sát và công khai minh bạch. Nếu không, thị trường có thể đối mặt với tình trạng "nới lỏng quy định trên lý thuyết nhưng kiểm tra khắt khe trong thực tiễn", làm suy giảm sự tin tưởng của doanh nghiệp.
"Cải cách chỉ có thể thực sự thành công khi doanh nghiệp cảm nhận được rằng việc hoạt động trở nên dễ dàng hơn, nhanh chóng hơn và chi phí thấp hơn", ông Kris nói thêm.





Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!