Ngành điện ảnh Việt đối mặt với những thách thức về bảo vệ quyền tác giả trong kỷ nguyên AI
Sự xuất hiện của trí tuệ nhân tạo mang lại cơ hội tối ưu hóa chi phí và khả năng sáng tạo cho ngành điện ảnh, nhưng cũng tạo ra những vấn đề pháp lý phức tạp cần được giải quyết kịp thời.

Tại hội thảo chuyên đề về Trí tuệ nhân tạo, công nghệ số và bảo vệ tài sản trí tuệ trong lĩnh vực điện ảnh, được tổ chức trong khuôn khổ Liên hoan phim châu Á Đà Nẵng (DANAFF) 2026, nhiều chuyên gia từ các ngành luật, công nghệ, doanh nghiệp và cơ quan quản lý đã cùng bàn luận về những thách thức của công nghệ mới.
Theo đánh giá của Tiến sĩ Bùi Thị Bích Liên, giảng viên Khoa Luật tại Đại học FPT, việc ứng dụng AI trong sản xuất phim đặt ra nhiều câu hỏi khó với các quy định pháp lý hiện hành. Trong số các văn bản quan trọng liên quan, Luật Sở hữu trí tuệ và Luật Điện ảnh đóng vai trò then chốt. Theo quy định hiện nay, quyền tác giả phát sinh tại thời điểm tác phẩm được sáng tạo và có hình thức biểu hiện rõ ràng. Tuy nhiên, các quy tắc pháp lý này chủ yếu dựa trên hoạt động của con người, do đó khi AI bước vào quy trình sáng tạo, việc xác định ai là chủ thể được hưởng quyền tác giả trở nên rất khó khăn.
Một trong những vấn đề lớn nhất là quyền sở hữu đối với những tác phẩm có yếu tố AI. Thực tế cho thấy AI có thể tham gia vào nhiều bước khác nhau trong quá trình sáng tạo, từ hỗ trợ một phần nhỏ cho đến tạo ra phần chính của nội dung. Điều này làm cho việc phân định đâu là đóng góp sáng tạo thuần tuý của con người trở nên vô cùng phức tạp, từ đó ảnh hưởng đến phạm vi bảo hộ quyền tác giả. Nếu nhà sản xuất không thể chứng minh rõ ràng vai trò sáng tạo của con người, họ sẽ gặp khó khăn trong việc đăng ký, khai thác và bảo vệ quyền lợi liên quan đến tác phẩm của mình.
Ngoài vấn đề sở hữu, còn có những bất cập khác liên quan đến quyền bảo vệ hình ảnh và nhân cách của cá nhân. Từ năm 2026, các quy định mới về AI bắt buộc phải công khai rõ ràng các nội dung được AI tạo ra hoặc mô phỏng con người thật, kèm theo cơ chế gắn nhãn và kiểm soát tương ứng. Tuy nhiên, những công nghệ như deepfake hoặc giả giọng bằng AI lại đặt ra những vấn đề phức tạp trong thực tế vì khó xác định được hành vi sao chép, mức độ xâm phạm quyền và trách nhiệm của các nền tảng phân phối nội dung.
Những lo ngại từ phía doanh nghiệp cũng được nhấn mạnh bởi bà Trịnh Thị Thủy Liên, Giám đốc điều hành Vin Studio. Theo bà, tình trạng thiếu hướng dẫn rõ ràng khiến các công ty sản xuất phải đối mặt với nhiều rủi ro khi quyết định đầu tư dài hạn vào các tài sản trí tuệ (IP). Một dự án điều ảnh thường có thời gian sử dụng kéo dài nhiều năm, thông qua các phần phim tiếp theo, sản phẩm phái sinh hoặc các thỏa thuận cấp phép. Do đó, nếu cơ sở pháp lý chưa được xác lập rõ ràng về quyền tác giả đối với sản phẩm có sử dụng AI, doanh nghiệp sẽ khó có được sự yên tâm khi đầu tư và xây dựng kế hoạch phát triển IP dài hạn. Dù công nghệ có thể rút ngắn thời gian sản xuất và giảm chi phí hoạt động, những mô hình này vẫn có nguy cơ mắc lỗi, đặc biệt là khi sử dụng các công cụ quốc tế để tái hiện các sự kiện lịch sử hoặc yếu tố văn hóa.
Nhằm hạn chế những tác động tiêu cực, các diễn giả đã đề xuất một loạt giải pháp để bảo vệ quyền tác giả. Tiến sĩ Bích Liên cho rằng việc ban hành các văn bản hướng dẫn chi tiết là một bước quan trọng. Ở Việt Nam, sau khi các luật hoặc nghị định được thông qua, các bộ ngành sẽ tiếp tục soạn thảo những văn bản bổ sung để làm rõ cách áp dụng trong từng trường hợp cụ thể. Với tốc độ phát triển nhanh chóng của AI, việc sớm có những định hướng rõ ràng sẽ hỗ trợ doanh nghiệp và các nhà sáng tạo trong quá trình triển khai, đồng thời giảm thiểu những trở ngại khi đầu tư và khai thác tài sản trí tuệ.
Khi xử lý các tranh chấp, cơ quan có thẩm quyền cần áp dụng một bộ tiêu chí thống nhất để đánh giá mức độ đóng góp của con người trong toàn bộ quy trình sáng tạo. Chẳng hạn, các ban ngành cần quy định chi tiết mức độ tham gia của con người để xác định tác phẩm nào đủ điều kiện nhận bảo hộ, đồng thời yêu cầu nhà sản xuất công bố minh bạch những công đoạn sử dụng AI. Ngoài ra, bà cũng đề xuất tăng cường xử phạt đối với các hành vi vi phạm bản quyền trên các nền tảng số, cùng với việc ban hành hướng dẫn để những người sáng tạo có thể lưu trữ các chứng cứ về quá trình ứng dụng AI.
Giáo sư Hồ Tú Bảo, Giám đốc Phòng thí nghiệm Khoa học Dữ liệu tại Viện Nghiên cứu Cao cấp về Toán (VIASM), cho rằng Việt Nam cần tập trung đầu tư vào ba yếu tố cơ bản là dữ liệu, thuật toán và hạ tầng máy tính. Thay vì tham gia cuộc chạy đua phát triển các mô hình AI quy mô lớn như nhiều nước khác, thị trường nước ta nên hướng sức lực vào xây dựng các mô hình AI chuyên dụng cho lĩnh vực điện ảnh và xử lý ngôn ngữ. Các mô hình này sẽ được huấn luyện dựa trên những kho dữ liệu phong phú về văn hóa, lịch sử và điện ảnh đã được số hóa một cách khoa học. Giáo sư cho rằng cách tiếp cận này không những nâng cao chất lượng công nghệ mà còn góp phần bảo vệ những tài nguyên dữ liệu văn hóa quốc gia trước nguy cơ bị pha loãng hoặc bị các nền tảng nước ngoài sao chép.
Trả lời các góp ý từ các diễn giả, Thạc sĩ Phạm Thị Kim Oanh, Phó cục trưởng Cục Bản quyền tác giả (Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch), thông báo rằng những lo ngại và kiến nghị của các khách mời sẽ được cơ quan quản lý tiếp nhận và sử dụng trong quá trình điều chỉnh chính sách về quyền tác giả. Bà cũng khuyên những người làm sáng tạo nên chủ động lưu giữ đầy đủ toàn bộ quá trình làm việc với AI, bao gồm việc xây dựng lệnh lập trình, lựa chọn nguồn dữ liệu, chỉnh sửa kết quả đầu ra, để có căn cứ chứng minh tính sáng tạo của con người nếu sau này xảy ra tranh chấp về bản quyền.
Một tiến bộ đáng kể trong việc hoàn thiện khuôn khổ pháp lý là Nghị định 134/2026/NĐ-CP, đây là văn bản pháp luật đầu tiên của Việt Nam quy định cụ thể về các hoạt động sáng tạo có sử dụng công nghệ trí tuệ nhân tạo. Theo nghị định này, một tác phẩm chỉ được hưởng bảo hộ quyền tác giả nếu người sáng tạo có thể chứng minh được mình đã đóng vai trò kiểm soát, định hướng và đưa ra các quyết định quan trọng trong quá trình sử dụng AI.
Nghị định cũng bắt buộc những người đăng ký quyền tác giả phải công khai và minh bạch trong quá trình sáng tạo. Những công đoạn có sự tham gia của công nghệ tạo sinh phải được nêu rõ để cơ quan quản lý có thể xác định phạm vi bảo hộ một cách chính xác. Bên cạnh đó, nghị định lần đầu tiên thiết lập một cơ chế quản lý việc sử dụng dữ liệu nhằm huấn luyện công nghệ trí tuệ nhân tạo. Theo đó, việc sử dụng các tác phẩm đã công bố hợp pháp cho những mục đích nghiên cứu hoặc giáo dục phi lợi nhuận là được phép mà không cần xin phép từ chủ sở hữu. Tuy nhiên, nếu sử dụng dữ liệu vì mục đích kinh doanh, các tổ chức phát triển AI phải có thỏa thuận rõ ràng với chủ sở hữu quyền, hoặc thực hiện cơ chế cấp phép và thanh toán tiền bản quyền tương ứng.
Cũng trong cuộc thảo luận, Thứ trưởng Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch Nguyễn Huy Dũng nhận xét rằng sự tiến bộ của công nghệ đang đưa ngành điện ảnh từ giai đoạn thiếu hụt công cụ sang giai đoạn có dồi dào khả năng sáng tạo. Do đó, những người làm việc trong ngành cần mở rộng tầm nhìn, không chỉ dừng lại ở sản xuất phim mà phải tạo ra những tài sản điện ảnh có giá trị bền vững. Một bộ phim không có kết thúc khi rời khỏi rạp chiếu mà còn có cuộc sống tiếp tục trên các nền tảng kỹ thuật số, truyền hình, giáo dục, du lịch, âm nhạc, trò chơi và các hoạt động giao lưu quốc tế.
Thứ trưởng Nguyễn Huy Dũng khẳng định: "Dù AI phát triển đến mức nào thì con người vẫn là tâm điểm của nghệ thuật điện ảnh. Nó không có khả năng thay thế những nhà làm phim kể lại những câu chuyện của Việt Nam. Tuy nhiên, nếu chúng ta biết cách làm chủ công nghệ và bảo vệ những giá trị sáng tạo của mình, AI sẽ giúp chúng ta thực hiện công việc tốt hơn."





Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!