Hội nghị NATO ở Thổ Nhĩ Kỳ: Thử thách lớn cho sự đoàn kết của liên minh
Cuộc họp thượng đỉnh lần thứ 36 của NATO tại Ankara vào 7-8/7 sẽ là bài kiểm tra nghiêm ngặt cho khả năng duy trì sự thống nhất khi liên minh phải đối mặt với áp lực từ cả trong và ngoài, đặc biệt là những chỉ trích từ Tổng thống Trump về cam kết của Mỹ.

Cuộc hội tụ của 32 quốc gia thành viên NATO tại thủ đô Ankara vào những ngày 7-8 tháng 7 sẽ tập trung vào phiên họp lần thứ 36 của tổ chức quân sự xuyên Đại Tây Dương. Diễn ra trong bối cảnh liên minh đang chịu sức ép từ nhiều phía, sự kiện này sẽ đặt tinh thần đoàn kết của NATO lên bàn cân một cách chưa từng có.
Chương trình làm việc dự kiến sẽ bị chi phối bởi một loạt vấn đề phức tạp: từ cuộc xung đột giữa Nga và Ukraine, tình hình căng thẳng ở khu vực Trung Đông, cho đến những luận điểm sắc bén từ Tổng thống Mỹ Donald Trump, người liên tục yêu cầu các quốc gia châu Âu đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong lĩnh vực an ninh khu vực.
Ngày 2/7, Tổng thống Trump đã gây không ít khó chịu cho các nước châu Âu khi công khai tuyên bố rằng Mỹ đang duy trì một mối quan hệ không bình đẳng với NATO, đồng thời chỉ bátúa số lượng lớn các thành viên chưa huy động đủ nguồn lực cho lĩnh vực quốc phòng. Ông cảnh báo rằng "Đây không phải là quan hệ tương hỗ. NATO đã không đứng cùng chúng ta", từ đó phản ánh mối lo ngại của ông về sự cân bằng trong nỗ lực chung của liên minh.
Claudia Major, chuyên gia tại German Marshall Fund về các vấn đề an ninh xuyên Đại Tây Dương, nhận định: "Lãnh đạo các nước thành viên hiện đang phải tìm ra cách để gửi tín hiệu rằng NATO vẫn giữ sức mạnh, trong khi đó cũng cần làm thỏa mãn Tổng thống Trump và chứng minh tính giá trị của tổ chức này".
Sau nhiều năm vấp phải những tranh cãi về phân bổ chi phí, NATO đang chuẩn bị cho khả năng Mỹ có thể rút lại "ô bảo vệ" an ninh của mình đối với châu Âu. Bộ trưởng Quốc phòng Mỹ Pete Hegseth đã thông báo vào tháng 6 rằng Bộ Quốc phòng sẽ tiến hành kiểm tra lại toàn bộ việc bố trí quân đội Mỹ trên lục địa để đảm bảo sự phù hợp với chiến lược bảo vệ đất nước mới.
Mặc dù động thái này không được xem là bất ngờ, nhưng nó đã khơi dậy những lo lắng liên quan đến tốc độ và phạm vi của việc điều chỉnh số lượng quân đội Mỹ đóng tại châu Âu. Bộ trưởng Quốc phòng Đức Boris Pistorius cảnh báo rằng nếu quá trình rút quân diễn ra nhanh chóng, Mỹ có thể để lại những "lỗ hổng" trong khả năng phòng thủ mà châu Âu chưa có đủ thời gian để bổ sung. Ông nhấn mạnh: "Phải có một lộ trình rõ ràng và phương pháp thực hiện phối hợp".
Sự hiện diện của quân đội Mỹ trên lục địa châu Âu được nhìn nhận là biểu tượng của quyết tâm bảo vệ các đồng minh NATO trước những mối đe dọa tiềm tàng. Vì vậy, bất kỳ sự thay đổi nào về qui mô này đều có ảnh hưởng trực tiếp đến sức cắn của chiến lược răn đe từ liên minh. Theo David Cattler, một chuyên gia làm việc tại Trung tâm Phân tích Chính sách châu Âu, những thay đổi như vậy sẽ ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của thông điệp phòng chống của NATO.
Trước những mối lo ngại Mỹ có thể hạ thấp mức độ cam kết với NATO, Tổng thư ký Mark Rutte vẫn tiếp tục theo đuổi chiến lược "giành lòng" Tổng thống Trump. Trong cuộc gặp gỡ với ông chủ Nhà Trắng khi ông Rutte tới Washington vào cuối tháng 6, ông đã mang theo một "công cụ đặc biệt". Đó là một bài thuyết trình nhằm ca ngợi những thành tựu đã được đạt được dưới sự lãnh đạo của Tổng thống Mỹ.
"Tôi muốn cho quý vị thấy những gì mà ông Tổng thống đã hoàn thành", ông Rutte nói trong khi trỏ tới các biểu đồ được chuẩn bị trước, cho thấy các quốc gia châu Âu cùng Canada đã tăng chi phí quốc phòng lên tổng cộng 1.200 tỷ USD kể từ năm 2017 khi ông Trump bắt đầu nhiệm kỳ tổng thống đầu tiên của mình.
Phản ứng của Tổng thống Trump lúc bấy giờ rất tích cực, ông dành nhiều lời tôn vinh cho nhà lãnh đạo NATO.
Theo Jamie Shea, một chuyên gia tại viện chính sách Chatham House, ông Rutte là "một trong những lãnh đạo ít ỏi ở châu Âu vẫn có thể duy trì mối quan hệ tốt đẹp với ông Trump". Ông Shea cho biết thêm: "Những người xung quanh Rutte đều nhận thức rằng ông phải hành động theo cách đó, bởi vì NATO hiện nay không được phép phạm phải bất cứ lỗi lầm nào".
Chính vì thế mà Tổng thư ký Rutte tại hội nghị ở Ankara sẽ tập trung vào việc tăng cường năng lực sản xuất bộ máy quân sự nhằm tạo ra tiếng nói chung cho các quốc gia châu Âu, đồng thời cũng chiều theo quan điểm của ông Trump.
Ông dự kiến sẽ công bố một sáng kiến mang tên "cuộc cách mạng công nghiệp trong lĩnh vực quốc phòng", bao gồm những hợp đồng mua sắm và thỏa thuận hợp tác mới trị giá hàng chục tỷ USD để giúp các nước châu Âu tăng tốc độ sản xuất vũ khí và thiết bị quân sự.
Mục tiêu của đề xuất này là giúp châu Âu phát triển một chuỗi cung ứng quốc phòng có tính bền vững cao hơn, đồng thời có khả năng đáp ứng nhu cầu bổ sung kho dự trữ sau nhiều năm cấp viện trợ cho Ukraine.
Tình hình của Ukraine nhiều khả năng sẽ là một trong những chủ đề chính được thảo luận tại hội nghị thượng đỉnh. Duy trì dòng hỗ trợ cho Ukraine sau hơn 4 năm diễn biến xung đột đang trở nên ngày càng khó khăn, do chiến sự vẫn còn kéo dài mà không có dấu hiệu chấm dứt, trong khi đó nhiều quốc gia phải cân bằng giữa cam kết quốc tế và nhu cầu quốc phòng trong nước. Một số chính quyền cũng đang chịu áp lực từ công luận và các hạn chế về ngân sách, làm cho việc duy trì các chương trình hỗ trợ lớn trở nên phức tạp hơn bao giờ hết.
Tuy nhiên, NATO vẫn xem việc hỗ trợ Ukraine là một yếu tố thiết yếu để đảm bảo sự ổn định của an ninh châu Âu. Các thành viên châu Âu cùng Canada dự kiến sẽ công bố một gói viện trợ quân sự có giá trị khoảng 70 tỷ euro (80 tỷ USD) trong năm nay, với cam kết rằng năm tiếp theo sẽ có mức hỗ trợ "ít nhất là tương đương" với con số này.
Tổng thư ký Rutte nhiều lần kêu gọi các thành viên phân chia gánh nặng viện trợ cho Ukraine một cách công bằng hơn, thay vì để một số ít quốc gia gánh chịu phần lớn trách nhiệm. Đây cũng là một bài kiểm tra cho khả năng duy trì sự đồng thuận chung của NATO. Nếu xuất hiện những khác biệt về mức độ đóng góp hoặc sự ưu tiên về ngân sách, liên minh có thể sẽ gặp khó khăn trong việc duy trì một chiến lược hỗ trợ lâu dài cho Ukraine.
NATO cũng cần phải giải quyết sự khác biệt ngày càng lớn về ưu tiên chiến lược giữa các quốc gia thành viên. Các nước nằm ở phía đông coi Nga là mối đe dọa trực tiếp, trong khi các nước phía nam châu Âu dành nhiều chú ý hơn cho các vấn đề bất ổn ở Địa Trung Hải và Bắc Phi. Bên cạnh đó, Mỹ đang hướng sự ưu tiên của mình vào các tình huống ở Trung Đông và liên quan đến Iran.
Những sự khác biệt trong lợi ích các bên đang làm cho việc xây dựng sự thỏa thuận chung trong NATO trở nên khó hơn so với thời kỳ trước đây. Kết quả của hội nghị tại Ankara sẽ phần nào phản ánh được NATO thích ứng như thế nào với một giai đoạn mà những thách thức không còn đến từ một hướng duy nhất, và những ưu tiên của các đồng minh cũng không hoàn toàn trùng lặp.
Claudia Major cảnh báo: "Nếu hội nghị để lộ những chia rẽ về chính trị, xuất hiện những tranh luận công khai hay Tổng thống Mỹ phê phán một đồng minh nào đó, điều này sẽ gây suy yếu liên kết chính trị, dẫn tới suy giảm khả năng răn đe và phòng thủ của NATO".
Theo quan điểm của David Cattler, việc đánh giá thành công của hội nghị không nên dựa vào độ dài của tuyên bố chung hay quy mô của những cam kết tài chính mới được công bố. Ông cho rằng: "Nếu nhìn lại 4-5 hội nghị thượng đỉnh gần đây, liên minh về cơ bản đã xác định được hướng đi chiến lược. Lúc này, NATO cần chứng tỏ rằng họ có thể chuyển những hướng đi đó thành các hành động cụ thể", ông nói với NPR.





Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!