Thành phố chưa bao giờ để bất cứ ai cô đơn lẻ loi
Năm mươi năm qua, TP.HCM đã thay đổi từng con đường, mỗi góc phố, nhưng có một điều vẫn mãi như cũ - cách con người ở đây nhìn nhau, quan tâm nhau với tấm lòng chân thành.

Lần đầu tiên rời xa quê hương ở tuổi hai mươi, tôi đứng giữa dòng giao thông ồn ào mà cảm thấy mình nhỏ bé đến tội nghiệp. TP.HCM với tôi lúc bấy giờ chỉ là những ký hiệu trên bản đồ - một thành phố rộng lớn, hối hả, và có vẻ như không ai chìa tay đón chào người lạ.
Suy nghĩ ấy của tôi chỉ tồn tại cho đến khi một anh xe ôm tấp vào lề đường, kéo tấm áo chống nước che bớt cơn mưa cho tôi rồi hỏi một cách tự nhiên: "Đi đâu em, anh chỉ giúp". Anh ấy hoàn toàn không cần biết tôi là ai hay từ nơi nào. Anh chỉ nhìn thấy một đứa trẻ toàn người ướt và đang lúng túng giữa cơn mưa, và điều đó đã đủ để anh dừng lại.
Nhà trọ mà anh chở tôi đến đã kín phòng từ lúc chiều. Tôi ngồi tìm tìo trên bậc thềm một cửa hàng tạp hóa đã đóng cửa, hoàn toàn không biết mình phải đi đâu. Đến lúc mười giờ đêm, ánh đèn từ một quán cơm bên kia đường vẫn sáng rõ.
Cô chủ quán - sau này tôi mới biết tên cô là Bảy - thấy tôi ngồi co ro trong thời gian dài, bèn mang ra một tô cơm nóng, đặt trước mặt tôi mà chẳng nói một lời gì về tiền bạc. "Ăn đi cháu, để bụng rỗng thế nào ngủ được". Tôi ăn với nước mắt, không phải vì đói, mà vì cách cô nhìn tôi - không dò hỏi, không thương cảm, chỉ là sự chăm sóc thuần tuý và tự nhiên.
Trong đêm hôm ấy, cô Bảy còn gọi điện cho một người quen có phòng trọ còn trống, rồi dắt tôi đi bộ qua gần một cây số dưới cơn mưa để giới thiệu.
Bà chủ trọ, một phụ nữ cùng độ tuổi ấy, đồng ý cho tôi ở tạm dù tôi chưa có tiền cọc, chỉ dặn dò nhẹ nhàng: "Khi nào có lương thì gửi, chị không giục". Xóm trọ nhỏ bé ấy, từ hôm ấy, trở thành ngôi nhà tôi gọi trong suốt bốn năm học đại học.
Sau đó, tôi mới nhận thức ra rằng chuyện của mình không phải trường hợp đặc biệt. Cách xóm trọ vài con hẻm có một quán cơm để bảng ngoài: "Mỗi suất hai ngàn, ai gặp khó khăn được ăn không tiền". Trước cửa nhiều ngôi nhà mặt đường, chủ nhân để lại bình nước chè đá, chai nước suối, một số nơi còn chuẩn bị thêm hộp bánh mì cho những người qua đường giữa nắng trưa.
Không ai lên tiếng xin công lao, không có bảng tên, không có máy quay hình để tuyên truyền - chỉ là một thói quen kín đáo nhưng kiên định, dường như lòng từ ái ở đây đã thành một cách sống, chẳng cần ai phải nhắc nhở.
Trong mùa dịch bệnh ấy, khi toàn bộ thành phố phải chịu sự cô lập và khó khăn, tôi lại chứng kiến những hành động tương tự nhưng tăng gấp nhiều lần: những xe chở rau quả miễn phí vào từng con hẻm bị phong tỏa, những cây ATM phát gạo cung cấp cho những người thất nghiệp, những nhóm tình nguyện viên trẻ tuổi chạy xe máy giao thực phẩm suốt đêm mà không nhận bất kỳ khoản tiền công nào.
Người dân TP.HCM, hóa ra, không chờ đợi thành phố yên bình mới biết cách đối xử tốt với nhau. Họ tỏ ra tử tế ngay cả lúc bản thân họ cũng đang trải qua những khó khăn.
Những thay đổi và những điều bất biến
Năm mươi năm kể từ khi được thống nhất, thành phố này đã biến chuyển một cách đáng kinh ngạc. Những con đường đất xưa kia hiện nay là những đại lộ rộng tám làn xe, những chiếc xe buýt đã nhường chỗ cho hệ thống tàu điện ngầm chạy bên dưới mặt đất, những hàng nhà lá ven kênh đã biến thành những tòa nhà cao tầng sáng đèn cả đêm. Ai đi xa rồi quay lại cũng phải ngạc nhiên vì thành phố phát triển và hiện đại hóa nhanh chóng đến thế.
Nhưng có một điểm tôi nhận ra hoàn toàn không thay đổi: cách mà mọi người nhìn nhau và đối xử với nhau. Cô Bảy bán cơm những năm xưa hiện đã lớn tuổi, quán cơm hai ngàn đồng vẫn còn ở đó, chỉ thêm một vài món ăn mới lên thực đơn.
Bà chủ trọ tôi ở ngày ấy đã qua đời, nhưng con gái bà vẫn giữ nguyên truyền thống cũ, vẫn cho những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn ở tạm nợ tiền trong những tháng đầu. Người anh xe ôm chở tôi đêm mưa ấy, tôi không còn gặp lại, nhưng tôi tin chắc ở đâu đó trong thành phố vẫn tồn tại những người như anh ấy, sẵn sàng tấp xe vào lề đường vì một đứa trẻ xa lạ đang ướt sũng và bơ vơ.
Có nhiều người nói rằng TP.HCM ngày nay là thành phố của tốc độ, của sự cạnh tranh, của những bánh xe quay không ngừng. Nhận định ấy là đúng.
Nhưng bên dưới lớp vỏ hối hả ấy là một dòng chảy ngầm chưa từng cạn khô trong năm mươi năm: dòng chảy của sự bao dung, của lòng sẵn sàng chia sẻ với người chưa từng biết, mà không cần mong chờ đáp ơn, không cần được ghi công.
Tôi đã tới thành phố này như một người hoàn toàn xa lạ, đầu tay trắng và toàn người ướt sũng. Nhưng thành phố đã không để tôi cô đơn dù chỉ một ngày duy nhất.
Bởi điều đó, khi ai hỏi tôi yêu thích gì nhất ở nơi này, tôi không kể về những tòa nhà chọc trời hay những ánh sáng rực rỡ vào ban đêm. Tôi kể về một tô cơm ấm áp giữa đêm mưa, một bàn tay xa lạ kéo áo mưa che mưa cho mình, và những câu nói giản dị: "Ăn đi cháu". Đó chính là tình cảm mà năm mươi năm nay, thành phố này vẫn âm thầm bảo vệ, trao tặng, và không bao giờ xin lại.
Những tờ báo của thành phố mang tên Bác Hồ kính yêu đã cung cấp kinh phí để gia đình tôi có thể sống được qua hết những năm ấy. Tình cảm và sự giúp đỡ này, tôi sẽ mãi không quên.

Bình luận (0)
Chưa có bình luận. Hãy là người đầu tiên!